베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "truyện dài" (1)
truyện dài

영어
명사full-length novel
thích đọc truyện dài
I like long novels
관련 단어 "truyện dài" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "truyện dài" (1)
thích đọc truyện dài
I like long novels
